Giá xe Howo

Giá xe Howo

Tìm kiếm
Danh Mục
Giá xe Howo
Giá xe Howo
CÔNG TY CP TM DV AN SƯƠNG
Nhà sản xuất:
Mã sản phẩm:
Bảng giá xe Howo
Tình trạng:
Còn hàng
Tư vấn bán hàng
09 33 77 06 88 – 09 08 541 699
Hỗ trợ kỹ thuật 24/24
0904 862 863
Phụ tùng - Phụ kiện
0903 492 924 – 0934567 403
Email
anhototai@gmail.com

Giá xe Howo

Howo Sinotruk là một trong những dòng xe tải nặng số 1 Trung Quốc luôn được người tiêu dùng tin tưởng với mẫu mã đa dạng có thể đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển. Ô Tô An Sương xin kính gởi đến Quý Khách Hàng bảng giá xe Howo  tốt nhất để tham khảo và cân đối có thể lựa chọn dòng xe phù hợp nhất với nhu cầu cần dùng

 

STT LOẠI XE GIÁ BÁN
1 Xe đầu kéo 4X2, động cơ 266HP, cabin HOHAN  580,000,000
 - Động cơ 270Hp phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm.
- SỐ CẦU: 4X2, Lốp : 1100R20
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.
2 Xe đầu kéo 4X2, động cơ 266HP, cabin HOHAN  560,000,000
 - Động cơ 270Hp phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm.
- SỐ CẦU: 4X2, Lốp : 1100R20
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.
3 Xe đầu kéo 6X4, động cơ 340 HP, cabin T5 - Cabin 1 gường (ZZ4257N324GC1)  
 - Động cơ MAN,công suất 340 phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm. 860,000,000
- SỐ CẦU: 6X4, Lốp : 1200R20 loại 22PR  
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.  
 - Cabin MAN T5 kiểu dáng đẹp, tính tiện nghi cao.  
 - Cầu MAN chịu tải trọng lớn.  
- MÀU BẠC  
4 Xe đầu kéo 6X4, động cơ 340 HP, cabin T5- Cabin 2 gường (ZZ4257N324GC1)  
 - Động cơ MAN,công suất 340 phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm. 865,000,000
- SỐ CẦU: 6X4, Lốp : 1200R20 loại 22PR  
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.  
 - Cabin MAN T5 kiểu dáng đẹp, tính tiện nghi cao.  
 - Cầu MAN chịu tải trọng lớn.  
- MÀU BẠC  
HOÀNG GIANG
5 Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 12 Số, Cầu dầu 955,000,000
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 1 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
6 Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 12 Số, Cầu dầu 960,000,000
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
7 Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 12 Số, Cầu Láp 895,000,000
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
8 Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 16 Số, Cầu Láp 895,000,000
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
9 Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 12 Số, Cầu dầu 1005000000
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
10 Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu Láp, 1005000000
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
11 Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu dầu 1052000000
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
12 Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu Man, 1010000000
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, CẦU 4.11, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
13 Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu Man, 945,000,000
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, CẦU LÁP/DẦU 4.11, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
HOWO 10 SỐ CẦU MAN
14 Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, CẦU MAN, 10 Số, Cầu Láp: Hộp số đồng tốc, Hộp số Nhôm hoặc Gang, bình hơi Inox, gầm sáng Cao, Cabin Cao cấp 950,000,000
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350
 - Lốp : 12R22.5, Lốp không xăm, có dè chằn bùn
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện, Bình hơi bằng hợp kim inox
- Màu: Bạc, xanh
 
15 Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, CẦU MAN, 10 Số, Cầu Láp/Dầu: Hộp số đồng tốc, Hộp số Nhôm hoặc Gang, bình hơi Inox, gầm sáng Cao, Cabin Cao cấp 905,000,000
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350
 - Lốp : 12R22.5, Lốp không xăm, có dè chằn bùn
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện, Bình hơi bằng hợp kim inox
- Màu: Bạc, xanh
XE TẢI THÙNG HOWO T5G
16 Xe tải Howo 8x4 chassis không thùng (TMT ST336180T), có bản vẽ, Tải trọng 17T910, động cơ 336Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa 950,000,000
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 4.875
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 7,85/ 2.150 m
- Tổng tải trọng: 29T65; Tải trọng: 17T91; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
17 Xe tải Howo 8x4 CÓ THÙNG INOX+ bản vẽ (TMT ST336180T), Tải trọng 17T99, động cơ 340Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa 1,100,000,000
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 4.875
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 7,85/ 2.150 m
- Tổng tải trọng: 29T65; Tải trọng: 17T91; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
18 Xe tải Howo 10x4 chassis không thùng - có bản vẽ (TMT ST336220T) , Tải trọng 22T1, động cơ 340Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa 1,120,000,000
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 5.286
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 7,80/2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T9; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
19 Xe tải Howo 10x4 Có THÙNG INOX + bản vẽ (TMT ST336220T) , Tải trọng 22T1, động cơ 340Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa 1,235,000,000
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 5.286
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.490 x 2.350 x 7,80/2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T9; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
20 Xe tải 17T95 có Thùng đóng trong nướcT5G, 8x4, động cơ 310Hp, có điều hòa, 2 Gường 1,200,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.520 x 2.4 x 700/2.15 m
- Tổng tải trọng: 29T7; Tải trọng: 17T95; Tự trọng: 11T62;
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi, có đồng tốc
 
21 Xe tải 21T9 có Thùng đóng trong nướcT5G, 10x4, động cơ 340Hp, có điều hòa, 2 Gường 1,345,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.550 x 2.36 x 830/2.15 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T9; Tự trọng: 11T97;
- Lốp: 11R20, Lốp bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi, có đồng tốc
- Màu: đỏ
XE TẢI THÙNG 3C-4C-5C DONGFENG TMT
22 Xe tải Dongfeng 6x2 Chassis CẦU NÂNG HẠ , Tải trọng 15T1, động cơ 240Hp, loại TMT KC240151T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa  840,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng:
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 15T1; Tự trọng:           ; 1 Gường
- Lốp: 11-20
23 Xe tải  Dongfeng 6x2 CẦU NÂNG HẠ , có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 15T1, động cơ 240Hp, loại TMT KC240151T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa  930,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng:
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 15T1; Tự trọng:           ; 1 Gường
- Lốp: 11-20
24 Xe tải  Dongfeng 6x2 Chassis , Tải trọng 14T5, động cơ 240Hp, loại TMTKC240T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa  720,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.5 x 2.3 x 2.15 m
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 14T5; Tự trọng: 9T2; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột,  hộp số 10 tiến, 2 lùi (2 cấp)
25 Xe tải  Dongfeng 6x2 có tôn thùng mui phủ  Nhà máy Tmt , Tải trọng 14T5, động cơ 240Hp, loại TMTKC240T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa  790,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.5 x 2.3 x 2.15 m
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 14T5; Tự trọng: 9T2; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột,  hộp số 10 tiến, 2 lùi (2 cấp)
26 Xe tải  Dongfeng 8x2 chassis có bản vẽ không thùng, Tải trọng 17T9, động cơ 310Hp, loại TMTDF310T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa  910,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 30T; Tải trọng: 19T; Tự trọng: 11T; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
27 Xe tải  Dongfeng 8x2 có thùng tôn mui phủ vách tôn Nhà máy Tmt, Tải trọng 17T9, động cơ 310Hp, loại TMTDF310T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa  980,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 30T; Tải trọng: 19T; Tự trọng: 11T; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
28 Xe tải 8x2 có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 17T9, động cơ 310Hp, loại TMTDF310T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa  1,000,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 30T; Tải trọng: 19T; Tự trọng: 11T; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
29 Xe tải  Dongfeng 10x4 chassis có bản vẽ không thùng, Tải trọng 21T5, động cơ 310Hp, Loại TMTDF310215T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa  1,070,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T5; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
 
 
 
30 Xe tải  Dongfeng 10x4 có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 21T5, động cơ 310Hp, Loại TMTDF310215T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa  1,170,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T5; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
 
 
31 Xe tải  Dongfeng 10x4 Chassis có bản vẽ không thùng, Tải trọng 22T, động cơ 340Hp, loại TMTDF340220T-CBU, Cabin Thiên duyệt, Có điều hòa,  950,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 22T; Tự trọng: 11T7; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột, hộp số 12 tiến, 2 lùi (2 cấp)
32 Xe tải  Dongfeng 10x4 có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 22T, động cơ 340Hp, loại TMTDF340220T-CBU, Cabin Thiên duyệt, Có điều hòa,  1,050,000,000
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 22T; Tự trọng: 11T7; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột, hộp số 12 tiến, 2 lùi (2 cấp)
BEN HOWO TMT 240-290-336TỰ TRỌNG NHẸ
33 XE BEN DONGFENG 6X4 Lắp Ráp TMT, động cơ 240Hp Cabin Thiên Duyệt  920,000,000
 - Khối: 11M3, Tải trọng 13T1
 - Lốp: 11,00-20 DRC , có điều hòa 
 
34 Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC 10,400,000,000
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng VÁT, Ben đầu  
-Tải trọng 13T230 
 - Kích thước dài thùng : 4800 x 2300/1500 x 1020 mm
 - Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
 - Lốp: 11R20, Có điều hòa 
35 Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC 10,400,000,000
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng Vuông, Ben đầu ;
-Tải trọng 13T2 
 - Kích thước dài thùng : 4800 x 2335/2090 x 950/840 mm
 - Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
 - Lốp: 11R20, Có điều hòa 
36 Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC 11,700,000,000
BEN 8X4 TMT SINO336D, động cơ 336Hp, Thùng Vuông, Ben đầu
-Tải trọng 17T050
- Chiều dài thùng Dự kiến: 6700/6590 x 2300/2120x920/820 mm
 - Lốp: 12R20, Có điều hòa 
 
37 Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC 11,700,000,000
BEN 8X4 TMT SINO336D, động cơ 336Hp, Thùng Vuông, Ben đầu
-Tải trọng 17T1
- Chiều dài thùng Dự kiến: 6700/6590 x 2300/2120x920/820 mm
 - Lốp: 12R20, Có điều hòa
 
BEN HOWO TMT 290-336-371 TỰ TRỌNG NẶNG
38 Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC 12,000,000,000
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng Vuông, Ben đầu ; Tải trọng 12T 
 - Kích thước dài thùng : 4800/4700 x 2340/2090 x 960/830 mm
 - Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
 - Lốp: 11R20, Có điều hòa 
 
39 Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC 13,200,000,000
BEN 8X4 TMT SINO336D, động cơ 336Hp, Thùng Vuông, Ben đầu
-Tải trọng 15T
- Chiều dài thùng Dự kiến: 6700/6400 x 2300/2110x940/840 mm
 - Lốp: 12R20, Có điều hòa 
 
40 BEN HOWO 6X4, HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC, TMT SI371D, động cơ  371HP, Cabin Howo HW76, - Tải trọng: 11T860 1120000000
 - Độ dày thùng : đáy 6mm, Vách 4mm, Thùng Vuông, Ben đầu
- Hộp số: HW19710TL
- Nhíp trước/ sau: 9/10 lá; cầu sau: cầu dầu 5.73
 - Hệ thống ben Hyva
- Ghế hơi; Bình hơi + bình dầu = nhôm
- Kính quay
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
- Kích thước thùng: 5.030 x 2.310/2080 x 850/800 mm
41 BEN HOWO 8X4, HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC, TMT SI371D, động cơ  371HP, Cabin Howo HW76, - Tải trọng: 15T75 1210000000
 - Độ dày thùng : đáy 6mm, Vách 4mm, Thùng Vuông, Ben đầu
- Hộp số: HW19710TL
- Nhíp trước/ sau: 9/10 lá; cầu sau: cầu dầu 5.73
 - Hệ thống ben Hyva
- Ghế hơi; Bình hơi + bình dầu = nhôm
- Kính quay
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
- Kích thước thùng: 6.220 x 2.300/2110 x 900/790 mm
XE BEN HOWO- DONGFENG 6X4 VÀ 8X4 TMT NHẬP KHẨU
42 Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO) 11,200,000,000
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng vát; Tải trọng 13T5
 - Kích thước dài thùng : 4800 x 2340/1500x1050/760 mm
 - Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
 - Lốp: 11R20, Có điều hòa 
43 Nhẵn Hiệu: DONGFENG 1150000000
XE BEN DONGFENG 8X4 CBU,Loại TMTDF300D, động cơ 300Hp Cabin D916, Ben đầu
 - Khối: 13.4M3, Tải trọng 16T390
- Kích thước dài thùng : 6900/6500 X 2330/2130 X 860/760 MM
 - Lốp: 1100-20 Tam Gíac, có điều hòa
BEN HOWO 6X4 VÀ 8X4 NHẬP KHẨU 100%
44 XE BEN 6X4 (THÙNG VUÔNG), động cơ  371HP, Cabin Howo, 12T37 1155000000
 - Độ dày thùng : đáy 4mm, thành 3mm
 - Chiều dài thùng : 5.000 x 2.300/2.100 x 920/760mm (10,3M3)
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
45 XE BEN 6X4 (THÙNG VÁT), động cơ  371HP, Cabin Howo, 12T37 1155000000
 - Độ dày thùng : đáy 4mm, thành 3mm
 - Chiều dài thùng : 5.000/4.900 x 2.300/1.180 x 840/150mm (8,2M3)
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
46 OPTIONS ĐỦ -
I. ĐỊA CHỈ SHOWROOM 
Showroom trưng bày sản phẩm : 2450 Ql1a, P.Trung Mỹ Tây, Q.12, Tp.Hồ Chí Minh
II. TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG AN SƯƠNG
1. 2021100287007 Tại Ngân Hàng Quân Đội – PGD Quang Trung (MB bank)
2. 3151 0000 802 194 NH TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam – CN Phú Nhuận (BIDV)
3. 54406185 NH Việt Nam Thịnh Vượng – SME Cộng Hòa (VP Bank)
III. ĐIỆN THOẠI: 08.6256.89 05 – Fax: 08 6256 89 06; Email : anhototai@gmail.com
IV. TƯ VẤN BÁN HÀNG0909.623.499 - 0908.541.699 - 0933.770.688
V. HỖ TRỢ KỸ THUẬT 24/24: 0904 862 863 
VI.  CUNG CẤP PHỤ TÙNG-PHỤ KIỆN: 0903 492 924 – 0934567 403
VII. CÁC ĐỊA ĐIỂM BẢO HÀNH-BẢO DƯỠNG:
   ĐỊA ĐIỂM 1: 2450 Quốc lộ 1A,Trung Mỹ Tây, Q.12, Tp.HCM (Ngay Ngã Tư An Sương)
  Rất Hân Hạnh Được Phục Vụ Quý Khách !

 

Bản quyền thuộc Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ An Sương