XE HYUNDAI COUNTY 29 GHẾ

XE HYUNDAI COUNTY 29 GHẾ

Tìm kiếm
Danh Mục
XE HYUNDAI COUNTY 29 GHẾ
XE HYUNDAI COUNTY 29 GHẾ
CÔNG TY CP TM DV AN SƯƠNG
Nhà sản xuất:
Mã sản phẩm:
HYUNDAI COUNTY
Tình trạng:
Còn hàng
Tư vấn bán hàng
09 33 77 06 88 – 09 08 541 699
Hỗ trợ kỹ thuật 24/24
0904 862 863
Phụ tùng - Phụ kiện
0903 492 924 – 0934567 403
Email
anhototai@gmail.com

XE KHÁCH CAO CẤP HYUNDAI COUNTY EURO III

HYUNDAI COUNTY Standard/ Option
1. Thông số chung/ General  
1 Nhãn hiệu, số loại Brand, Type - Hyundai County S
2 Nguồn góc xuất xứ Origin - Hàn Quốc S
3 Loại thân xe Body type - Thân xe dài/ Long Body S
4 Loại cửa Door type - 1 cửa hành khách S
5 Nộ thất Trim - Hạng sang/ Deluxe S
6 Số chỗ ngồi Seat capacity - 28 + 1 S
2. Thông số kích thước, trọng lượng/ Dimension, weight specifications  
1 Kích thước tổng thể: - Dài Overall dimensions: - Overall length mm 7080 S
                                  - Rộng                                   - Overall width mm 2040 S
                                  - Cao                                   - Overall height mm 2780 S
2 Chiều dài cơ sở  Wheel base mm 4085 S
3 Vết bánh xe: - Phía trước Wheel tread: - Front mm 1705 S
                     - Phía sau                       - Rear mm 1495 S
4 Phần nhô trước Front overhang mm 1190 S
5 Phần nhô sau Rear overhang mm 1805 S
6 Khoảng sáng gầm xe Min. ground clearance mm 195 S
7 Khối lượng bản thân Empty vehicle weight kg 4105 S
8 Khối lượng toàn bộ Gross vehicle weight kg 6505 S
3. Thông số hiệu suất/ Performance specifications  
1 Tốc độ tối đa Max. speed km/h 115 S
2 Khả năng vướt dốc Max. gradeability % 38.8 S
3 Bán kín quay vòng nhỏ nhất Min. turning radius m 7.5 S
4. Động cơ và hệ thống truyền lực/ Engine and powertrain  
1 Loại động cơ Engine type - D4DD - CRDi S
2 Dung tích động cơ Piston displacement cc 3907 S
3 Tỷ số nén Compression ratio - 17.5:1 S
4 Đường kính x hành trình  Bore x Stroke mm 104x115 S
5 Số xilanh Number of cylinder - 4 S
6 Công suất động cơ Max. power ps/rpm 140/2800 S
7 Momen xoắn lớn nhất Max. torque kgm/rpm 38/1600 S
8 Tiêu chuẩn khí thải Emission level - EURO III S
5. Hộp số, ly hợpvà lốp xe/ Transmission, clutch and tire  
1 Hộp số Transmission - Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi S
2 Ly hợp  Clutch - 1 đĩa, ma sát khô S
3 Lốp xe Tire - 7.00R16-12PR - Hàn Quốc S
6. Các hệ thống và thiết bị khác/ Other system  
1 Thể tích thùng nhiên liệu Fuel tank volume Lít 95 S
2 Bình ắc qui Cattery - 12Vx2 - Hàn Quốc S
3 Công suất máy nén máy lạnh Air compressure power kcal 10.000 S
4 Cốp hành lý rộng Large luggage trunk m3 1.1 S
5 Camera lùi Reversing camera - - S
6 Bộ giám sát hành trình Monitoring devices - - S
7 Màu sơn theo yêu cầu Paint colors to required - - S
7. Các tuỳ chọn/ Options  
1 Kính lùa/ Kính dán /Fixed type side glass - - S/O
2 Kiểu bố trí ghế khách 2-2/ 3-1 Seat layout 2-2/ 3-1 - - S/O
3 Ốp inox gương chiếu hậu Stainless steel cover-Mirror - Inox O
4 Ốp inox che đèn biển số Stainless steel cover-number plate lamp - Inox O
5 Thắng ABS và tăng thắng tự động ABS brake and auto adjust brake - - O

Hãy quyết định và liên hệ với chúng tôi ngay để được tư vấn và có báo giá tốt nhất

CÔNG TY CP TM DV AN SƯƠNG
Địa chỉ: 2450 Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0933.770.688 - 0908.541.699
Gmail : anhototai@gmail.com
Fax: 08.6256.8906
website: www.otoansuong.vn

***RẤT HÂN HẠNH ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH***

Bản quyền thuộc Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ An Sương