XE NÂNG HÀNG LIUGONG CPCD20

XE NÂNG HÀNG LIUGONG CPCD20

Tìm kiếm
Danh Mục
XE NÂNG HÀNG LIUGONG CPCD20
XE NÂNG HÀNG LIUGONG CPCD20
CÔNG TY CP TM DV AN SƯƠNG
Nhà sản xuất:
Mã sản phẩm:
LIUGONG CPCD20
Tình trạng:
Còn hàng
Tư vấn bán hàng
09 33 77 06 88 – 09 08 541 699
Hỗ trợ kỹ thuật 24/24
0904 862 863
Phụ tùng - Phụ kiện
0903 492 924 – 0934567 403
Email
anhototai@gmail.com

XE NÂNG HÀNG LIUGONG CPCD20

 

Thông Tin Chung

1

Model

 

CPCD20

2

Kiểu động cơ

 

Diesel

3

Tải trọng nâng

kg

2,000

4

Tâm tải trọng

mm

500

Tải Trọng

5

Tự trọng (không tải)

kg

3,480

6

Tải trọng trục có tải / không tải , bánh trước

kg

4,950 / 1,620

7

Tải trọng trục có tải / không tải , bánh sau

kg

640 / 1,880

Lốp

8

Loại lốp

 

Bánh hơi

9

Số bánh xe (trước/sau)

 

2 / 2

10

Khoảng cách trục

mm

1,600

11

Cỡ lốp trước

 

7.00-12-12PRR

12

Cỡ lốp sau

 

6.00-9-10PRR

13

Độ rộng vệt bánh xe (trước/sau)

 

970 / 980

Bộ Công Tác

14

Chiều cao nâng lớn nhất

mm

3,000

15

Độ nâng tự do

mm

135

16

Chiều cao cột nâng

mm

2,039

17

Chiều cao cột nâng lớn nhất

mm

3,515

18

Góc nghiêng / ngả cột nâng

deg

6o / 12o

19

Chiều rộng kiện hàng

mm

1,040

20

Khoảng cách hai càng nâng (min/max)

mm

244 / 1,020

21

Kích thước càng nâng

mm

45 x 122 x 1070

Khung

22

Chiều dài xe đến mặt càng nâng

mm

2,487

23

Chiều rộng tổng thể

mm

1,166

24

Chiều cao khung xe

mm

2,100

25

Bán kính quay vòng

mm

2,200

26

Fork Overhang

mm

465

27

Right Angle Stack

mm

2,050

28

Khoảng sáng gầm xe càng nâng

mm

110

29

Khoảng sáng gầm xe tâm trục trước

mm

120

Vận Hành

30

Tốc độ di chuyển (tải/không tải)

kph

19.5 / 19

31

Tốc độ nâng (tải/không tải)

ms

0.46 / 0.5

32

Tốc độ hạ (tải/không tải)

ms

0.55 / 0.4

33

Khả năng móc kéo tối đa có tải

kg

1,780

34

Khả năng leo dốc tối đa (tải/không tải)

%

18 / 20

Phanh

35

Phanh công tác

 

Chân/Thủy lực

36

Phanh tay

 

Tay / Cơ khí

Động Cơ

37

Hãng sản xuất

 

Xinchai

ISUZU – Nhập khẩu

38

model

 

A490BPG

C240PKJ

39

Tiêu chuẩn

 

China Tier II

China Tier II

40

Số xylanh

 

4

41

Dung tích xylanh

lít

2.54

2.40

42

Công suất

kw/rpm

36.8 / 2,650

34.5 / 2,500

43

Mô mem xoắn tối đa

N/m/rpm

148 / 1,900

139.3 / 1,800

Hãy quyết định ngay và liên hệ với chúng tôi để có báo giá tốt nhất:

CÔNG TY CP TM DV AN SƯƠNG

Website : www.otoansuong.vn

Gmail : anhototai@gmail.com

Hotline : 0933 770 688 - 0908.541.699

" Rất hân hạnh được phục vụ quý khách "

Bản quyền thuộc Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ An Sương